birch leaf miner

birch leaf miner

A birch leaf miner larva tunnels through a green birch leaf.

Định nghĩa

Danh từ: "Birch leaf miner" (bọ xén bạch dương) một loài ruồi cưa (sawfly) nhỏ màu đen, nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện đã phát triển mạnhmiền đông Hoa Kỳ. Ấu trùng của loài này đào hầm (mine) trong của cây bạch dương, gây ra sự rụng nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bọ xén bạch dương một loài gây hại nghiêm trọngnhiều khu vực, gây thiệt hại cho cây bạch dương.)
  • (Sự xâm nhập của bọ xén bạch dương có thể dẫn đến rụng hoàn toàn của cây bạch dương nếu không được kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Birch leaf miner damage": thiệt hại do bọ xén bạch dương gây ra.
    • The birch leaf miner damage is visible as brown blotches on the leaves. (Thiệt hại do bọ xén bạch dương có thể thấy dưới dạng các mảng nâu trên .)
  • "Birch leaf miner control": biện pháp kiểm soát bọ xén bạch dương.
    • Effective birch leaf miner control often involves using insecticidal sprays in early spring. (Kiểm soát bọ xén bạch dương hiệu quả thường bao gồm việc sử dụng thuốc xịt trừ sâu vào đầu mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Birch leafminer (cách viết khác, không dấu cách): bọ xén bạch dương.
  • Leaf miner (n): bọ xén (thuật ngữ chung cho các loài côn trùng đào hầm trong ).
    • Many leaf miners affect different tree species. (Nhiều loài bọ xén ảnh hưởng đến các loài cây khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Fenusa pusilla (tên khoa học của loài bọ xén bạch dương).
  • Birch sawfly (ruồi cưa bạch dương): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loài ruồi cưa khác trên cây bạch dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mine into: đào hầm vào ( cây).
    • The larvae mine into the birch leaves, creating tunnels. (Ấu trùng đào hầm vào bạch dương, tạo ra các đường hầm.)
  • Feed on: ăn, tiêu thụ ( cây).
    • Birch leaf miners feed on the inner tissue of leaves. (Bọ xén bạch dương ăn bên trong của .)
Thành ngữ liên quan
  • "A pest of birch trees": một loài gây hại cho cây bạch dương (thành ngữ mô tả).
    • The birch leaf miner is a pest of birch trees that requires careful management. (Bọ xén bạch dương một loài gây hại cho cây bạch dương, đòi hỏi phải quản lý cẩn thận.)